alligator snapping turtle

alligator snapping turtle

A large alligator snapping turtle rests on a log in a swamp.

Định nghĩa

Danh từ: Rùa cá sấu (alligator snapping turtle) một loài rùa nước ngọt lớn, ba đường gờ nổi rõ trên mai. Loài này được tìm thấyvùng đông nam Hoa Kỳ được biết đến với bộ hàm khỏe như cá sấu.

dụ sử dụng
  • (Rùa cá sấu một trong những loài rùa nước ngọt lớn nhất thế giới.)
  • (Rùa cá sấu sử dụng chiếc lưỡi giống con giun để dụ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alligator snapping turtle" thường được dùng trong văn cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật hoang dã.
  • "Alligator snapping turtle" có thể được viết tắt "alligator snapper" trong các tài liệu không chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Common snapping turtle (n): Rùa nắp thông thường, một loài rùa nắp khác nhỏ hơn phổ biến hơn.
  • Snapping turtle (n): Rùa nắp, tên gọi chung cho các loài rùa thuộc họ Chelydridae.
Từ đồng nghĩa
  • Macrochelys temminckii: Tên khoa học của loài rùa cá sấu.
  • Alligator snapper: Tên gọi thông dụng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alligator snapping turtle".